Gương vỡ bình tan

Direct English translation

The mirror is broken, the vase is shattered.

Equivalent English version

What's done cannot be undone

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh duyên tình tan vỡ, hạnh phúc lứa đôi đổ nát không thể hàn gắn; cũng có thể gợi nỗi tiếc thương trước sự mất mát của người phụ nữ đẹp. Cách nói này nhấn mạnh hình ảnh đổ vỡ toàn vẹn, thường dùng trong văn chương hoặc lời than tiếc.
English explanation
Refers to a love relationship or marital happiness collapsing beyond repair, and can also evoke mourning for the loss of a beautiful woman. This variant emphasizes complete breakage and is often used in literary or lamenting contexts.